Flour Products
Our Product Listing - Interflour Vietnam
Please click to expand the product details.
 

Bread

Flour Brands Product Specification Product Application  
888 Cam
Protein: 11.0% - 12.0%
Wet Gluten : 32% - 35%
Moisture : 14% max
Ash : 0.55% max
Others : Đóng gói trong bao PP và bao Giấy - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Bánh mì Việt Nam, Bánh mì baguette, Bánh mì sandwich, Bánh mì ngọt, Bánh Pizza
999 Cam
Protein: 13.0 - 14.0%
Wet Gluten : 36.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao Giấy và bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Bánh Pizza Bánh Mì Ngọt Bánh Sandwich Bánh Mì
Hồng Hạc
Protein: 10.5 - 11.5%
Wet Gluten : 29.0 - 32.0%
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao nhựa PP có trọng lượng 25kg và 40kg

-
Phượng Hoàng
Protein: 10.0 - 11.0%
Wet Gluten : 29.0% - 32.0%
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette
Thăng Long
Protein: 10.5 - 11.5%
Wet Gluten : 33.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên dùng cho bánh mì phao, bánh mì baguette, bánh mì đặc ruột
Địa Cầu Cam
Protein: 12.0 - 13.0%
Wet Gluten : 35.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max

Noodle / Sweet Bun
Địa Cầu Hoàn Kim
Protein: 12.0 - 13.0%
Wet Gluten : 34.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Làm các loại bánh mì cao cấp, bánh mì sandwich, bánh mì ngọt
Địa Cầu Nâu
Protein: 9.0 - 10.0%
Wet Gluten : 27% min
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette. Đặc biệt chuyên dùng làm các loại mì sợi
Địa Cầu Trắng
Protein: 9.0% min
Wet Gluten : 27%
Moisture : 14% max
Ash : 0.5% max
Others : Đóng gói trong bao PP với trọng lượng 25kg và 40kg

Chuyên làm các loại mì sợi Chuyên làm các loại bánh
Địa Cầu Đỏ
Protein: 10.0 - 11.0%
Wet Gluten : 29% -32%
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette

Biscuits

Flour Brands Product Specification Product Application  
999 Xanh
Protein: 9.0% - 10.0%
Wet Gluten : 20.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao Giấy và bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Làm bánh bông lan các loại, Làm bánh cookie các loại, Làm bánh trung thu, bánh Pía, Làm các loại mì
Địa Cầu Vàng
Protein: 8.0 - 9.0%
Wet Gluten : 23% - 25%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng trong bao PP và bao Giấy - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bông lan, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm.
Địa Cầu Xanh Lá
Protein: 7.5% - 8.5%
Wet Gluten : 21.0% - 24.0%
Moisture : 13.5% max
Ash : 0.55% max
Others : Đóng trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bông lan, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm

Noodle

Flour Brands Product Specification Product Application  
999 Xanh
Protein: 9.0% - 10.0%
Wet Gluten : 20.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao Giấy và bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Làm bánh bông lan các loại, Làm bánh cookie các loại, Làm bánh trung thu, bánh Pía, Làm các loại mì
Bột Mì IFV - LG
Protein: 10.0% - 11.0%
Wet Gluten : 28.0% -31.0%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.45% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bao, bánh mantau Chuyên làm các loại mì, mì tươi, mì ăn liền, mì trứng
Địa Cầu Cam
Protein: 12.0 - 13.0%
Wet Gluten : 35.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max

Noodle / Sweet Bun
Địa Cầu Hồng
Protein: 9.5 - 10.5%
Wet Gluten : 29% - 31%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.42% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm bánh bao các loại, bánh mantau Chuyên làm các loại mì, mì tươi, mì trứng, mì ăn liền
Địa Cầu Nâu
Protein: 9.0 - 10.0%
Wet Gluten : 27% min
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette. Đặc biệt chuyên dùng làm các loại mì sợi
Địa Cầu Trắng
Protein: 9.0% min
Wet Gluten : 27%
Moisture : 14% max
Ash : 0.5% max
Others : Đóng gói trong bao PP với trọng lượng 25kg và 40kg

Chuyên làm các loại mì sợi Chuyên làm các loại bánh

Pau

Flour Brands Product Specification Product Application  
Bột Mì IFV - LG
Protein: 10.0% - 11.0%
Wet Gluten : 28.0% -31.0%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.45% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bao, bánh mantau Chuyên làm các loại mì, mì tươi, mì ăn liền, mì trứng
Địa Cầu Hồng
Protein: 9.5 - 10.5%
Wet Gluten : 29% - 31%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.42% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm bánh bao các loại, bánh mantau Chuyên làm các loại mì, mì tươi, mì trứng, mì ăn liền

1KG

Flour Brands Product Specification Product Application  
Bột Mì Địa Cầu
Protein: 8.0 - 9.0%
Wet Gluten : 20.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg, 10kg

Làm bánh bông lan các loại, bánh cookie, bánh bích qui, bánh xèo kiểu Tây, bánh crepe, bột chiên tẩm

General Purpose

Flour Brands Product Specification Product Application  
Địa Cầu Nâu
Protein: 9.0 - 10.0%
Wet Gluten : 27% min
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette. Đặc biệt chuyên dùng làm các loại mì sợi
Địa Cầu Đỏ
Protein: 10.0 - 11.0%
Wet Gluten : 29% -32%
Moisture : 14% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Chuyên làm bánh mì phao, bánh mì đặc ruột, bánh mì baguette

Export Flour

Flour Brands Product Specification Product Application  
888 Cam
Protein: 11.0% - 12.0%
Wet Gluten : 32% - 35%
Moisture : 14% max
Ash : 0.55% max
Others : Đóng gói trong bao PP và bao Giấy - Khối lượng tịnh: 25kg và 40kg

Bánh mì Việt Nam, Bánh mì baguette, Bánh mì sandwich, Bánh mì ngọt, Bánh Pizza

Cake

Flour Brands Product Specification Product Application  
999 Xanh
Protein: 9.0% - 10.0%
Wet Gluten : 20.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng gói trong bao Giấy và bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Làm bánh bông lan các loại, Làm bánh cookie các loại, Làm bánh trung thu, bánh Pía, Làm các loại mì
Địa Cầu Vàng
Protein: 8.0 - 9.0%
Wet Gluten : 23% - 25%
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Others : Đóng trong bao PP và bao Giấy - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bông lan, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm.
Địa Cầu Xanh Lá
Protein: 7.5% - 8.5%
Wet Gluten : 21.0% - 24.0%
Moisture : 13.5% max
Ash : 0.55% max
Others : Đóng trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bông lan, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm

Consumer Packs

Flour Brands Product Specification Product Application  
Bakers' Choice 11
Protein: 9.5% min
Wet Gluten : 28.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg

Làm các loại mì, bánh bao, bánh mantau, bánh mì, bánh nướng kiểu Trung Hoa
Bakers' Choice 13
Protein: 13.0% min
Wet Gluten : 36.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg

Làm bánh Pizza, Bánh mì sandwich, Bánh mì ngọt, Bánh mì baguette
Bakers' Choice 8
Protein: 7.5% min
Wet Gluten : 24.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg

Làm bánh bông lan các loại, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm
Bột Mì Địa Cầu
Protein: 8.0 - 9.0%
Wet Gluten : 20.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg, 10kg

Làm bánh bông lan các loại, bánh cookie, bánh bích qui, bánh xèo kiểu Tây, bánh crepe, bột chiên tẩm

Swiss Roll

Flour Brands Product Specification Product Application  
Bakers' Choice 8
Protein: 7.5% min
Wet Gluten : 24.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.6% max
Energy : 300 - 400
Fats : >= 0.5
Carbohydrates : >= 70
Others : Đóng gói trong bao PE - Khối lượng tịnh: 1kg

Làm bánh bông lan các loại, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm
Địa Cầu Xanh Lá
Protein: 7.5% - 8.5%
Wet Gluten : 21.0% - 24.0%
Moisture : 13.5% max
Ash : 0.55% max
Others : Đóng trong bao PP - Khối lượng tịnh: 25kg

Chuyên làm các loại bánh bông lan, bánh cookie, bánh bích qui, bột chiên tẩm

Special Application

Flour Brands Product Specification Product Application  
IFV-AL
Protein: 16.0%
Wet Gluten : 45% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 1.0% max

Vegetarian Food
IFV-BC1
Protein: 12.5% min
Wet Gluten : 34.0% min
Moisture : 14.0% max
Ash : 0.42% max

Bread Crumb